ขั้นตอน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขั้นตอน nghĩa là giai đoạn.
Nghĩa của ขั้นตอน
Danh từ
- Giai đoạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ step; stage.
Câu hỏi thường gặp
ขั้นตอน nghĩa là gì?
ขั้นตอน (danh từ) nghĩa là giai đoạn.
ขั้นตอน đọc thế nào?
ขั้นตอน đọc là kân-dtɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khan-ton; 2 âm tiết: kân (thanh xuống), dtɔɔn (thanh trung).