ขอบฟ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขอบฟ้า nghĩa là chân trời.
Nghĩa của ขอบฟ้า
Danh từ
- Chân trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skyline; horizon.
Câu hỏi thường gặp
ขอบฟ้า nghĩa là gì?
ขอบฟ้า (danh từ) nghĩa là chân trời.
ขอบฟ้า đọc thế nào?
ขอบฟ้า đọc là kɔ̀ɔp-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khop-fa; 2 âm tiết: kɔ̀ɔp (thanh thấp), fáa (thanh cao).