ขโมย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขโมย nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp, trộm, chôm.
Nghĩa của ขโมย
Danh từ
- Kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ ăn trộm.
Động từ
- Trộm, chôm, ăn cắp.
Câu ví dụ với ขโมย
- ทอมถูกขโมยรถจักรยาน Xe máy của Tom bị ăn trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11756041
- ใครขโมยแอปเปิ้ล? Ai ăn cắp quả tào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8671217
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thief.
- Động từ to steal; to rob.
Câu hỏi thường gặp
ขโมย nghĩa là gì?
ขโมย (danh từ, động từ) nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp, trộm, chôm.
ขโมย đọc thế nào?
ขโมย đọc là kà-mooi (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-moi; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), mooi (thanh trung).