TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เขต

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kèetRTGS khet /kʰeːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เขดkèetthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เขต nghĩa là miền, vùng, khu vực.

Nghĩa của เขต

Danh từ

  1. Miền, vùng.
  2. Khu vực.

Từ ghép có เขต

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limit; boundary; area; zone; territory; district of Bangkok
  • Lượng từ Classifier for areas.

Câu hỏi thường gặp

เขต nghĩa là gì?

เขต (danh từ) nghĩa là miền, vùng, khu vực.

เขต đọc thế nào?

เขต đọc là kèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS khet; 1 âm tiết: kèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.