ขงจื๊อ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขงจื๊อ nghĩa là khổng tử, khổng phu tử.
Nghĩa của ขงจื๊อ
Danh từ riêng
- Khổng Tử, Khổng Phu Tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Confucius; Confucianism
Câu hỏi thường gặp
ขงจื๊อ nghĩa là gì?
ขงจื๊อ (danh từ riêng) nghĩa là khổng tử, khổng phu tử.
ขงจื๊อ đọc thế nào?
ขงจื๊อ đọc là kǒng-jʉ́ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-chue; 2 âm tiết: kǒng (thanh lên), jʉ́ʉ (thanh cao).