TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขงจื๊อ

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kǒng-jʉ́ʉRTGS khong-chue /kʰoŋ˩˩˦.t͡ɕɯː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขงkǒngthanh lênphụ âm caoจื๊อjʉ́ʉthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขงจื๊อ nghĩa là khổng tử, khổng phu tử.

Nghĩa của ขงจื๊อ

Danh từ riêng

  1. Khổng Tử, Khổng Phu Tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Confucius; Confucianism

Câu hỏi thường gặp

ขงจื๊อ nghĩa là gì?

ขงจื๊อ (danh từ riêng) nghĩa là khổng tử, khổng phu tử.

ขงจื๊อ đọc thế nào?

ขงจื๊อ đọc là kǒng-jʉ́ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-chue; 2 âm tiết: kǒng (thanh lên), jʉ́ʉ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.