TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขอบฟ้าเหตุการณ์

kɔ̀ɔp-fáa-hèet-gaanRTGS khop-fa-het-kan /kʰɔːp̚˨˩.faː˦˥.heːt̚˨˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขอบkɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm caoฟ้าfáathanh caophụ âm thấpเหดhèetthanh thấpphụ âm caoกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขอบฟ้าเหตุการณ์ nghĩa là chân trời sự kiện.

Nghĩa của ขอบฟ้าเหตุการณ์

Danh từ

  1. Chân trời sự kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ event horizon.

Câu hỏi thường gặp

ขอบฟ้าเหตุการณ์ nghĩa là gì?

ขอบฟ้าเหตุการณ์ (danh từ) nghĩa là chân trời sự kiện.

ขอบฟ้าเหตุการณ์ đọc thế nào?

ขอบฟ้าเหตุการณ์ đọc là kɔ̀ɔp-fáa-hèet-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khop-fa-het-kan; 4 âm tiết: kɔ̀ɔp (thanh thấp), fáa (thanh cao), hèet (thanh thấp), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.