TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขาว

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kǎaoRTGS khao /kʰaːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขาวkǎaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความขาว (thêm การ/ความ phía trước)

ขาว nghĩa là trắng, bạch.

Nghĩa của ขาว

Tính từ

  1. Trắng, bạch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ขาว

Trái nghĩa

Từ ghép có ขาว

Câu ví dụ với ขาว

  • ฉันมีแมวสีขาว Tôi có một con mèo trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692208

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ white.

Câu hỏi thường gặp

ขาว nghĩa là gì?

ขาว (tính từ) nghĩa là trắng, bạch.

ขาว đọc thế nào?

ขาว đọc là kǎao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao; 1 âm tiết: kǎao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.