ของกิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ของกิน nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
Nghĩa của ของกิน
Danh từ
- Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food; foodstuffs.
Câu hỏi thường gặp
ของกิน nghĩa là gì?
ของกิน (danh từ) nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
ของกิน đọc thế nào?
ของกิน đọc là kɔ̌ɔng-gin (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-kin; 2 âm tiết: kɔ̌ɔng (thanh lên), gin (thanh trung).