TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ของกิน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kɔ̌ɔng-ginRTGS khong-kin /kʰɔːŋ˩˩˦.kin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ของkɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoกินginthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ของกิน nghĩa là thức ăn, đồ ăn.

Nghĩa của ของกิน

Danh từ

  1. Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ food; foodstuffs.

Câu hỏi thường gặp

ของกิน nghĩa là gì?

ของกิน (danh từ) nghĩa là thức ăn, đồ ăn.

ของกิน đọc thế nào?

ของกิน đọc là kɔ̌ɔng-gin (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-kin; 2 âm tiết: kɔ̌ɔng (thanh lên), gin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.