TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขุด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kùtRTGS khut /kʰut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขุดkùtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การขุด (thêm การ/ความ phía trước)

ขุด nghĩa là đào, bới.

Nghĩa của ขุด

Động từ

  1. Đào, bới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dig; to excavate

Câu hỏi thường gặp

ขุด nghĩa là gì?

ขุด (động từ) nghĩa là đào, bới.

ขุด đọc thế nào?

ขุด đọc là kùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khut; 1 âm tiết: kùt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.