ข่มขืน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข่มขืน nghĩa là hiếp dâm, cưỡng dâm.
Nghĩa của ข่มขืน
Động từ
- Hiếp dâm, cưỡng dâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to force; to coerce; to compel; to rape (to violate sexually)
Câu hỏi thường gặp
ข่มขืน nghĩa là gì?
ข่มขืน (động từ) nghĩa là hiếp dâm, cưỡng dâm.
ข่มขืน đọc thế nào?
ข่มขืน đọc là kòm-kʉ̌ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khom-khuen; 2 âm tiết: kòm (thanh thấp), kʉ̌ʉn (thanh lên).