ขั้น
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kânRTGS khan
/kʰan˥˩/ giọng máy của trình duyệt
คั่นkânthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขั้น nghĩa là mực, mức.
Nghĩa của ขั้น
Danh từ
- Mực, mức.
Từ ghép có ขั้น
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stage; grade; level
Câu hỏi thường gặp
ขั้น nghĩa là gì?
ขั้น (danh từ) nghĩa là mực, mức.
ขั้น đọc thế nào?
ขั้น đọc là kân (phiên âm có dấu thanh), RTGS khan; 1 âm tiết: kân (thanh xuống).