ขนมหัวผักกาด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขนมหัวผักกาด nghĩa là bánh củ cải.
Nghĩa của ขนมหัวผักกาด
Danh từ
- Bánh củ cải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turnip cake
Câu hỏi thường gặp
ขนมหัวผักกาด nghĩa là gì?
ขนมหัวผักกาด (danh từ) nghĩa là bánh củ cải.
ขนมหัวผักกาด đọc thế nào?
ขนมหัวผักกาด đọc là kà–nǒm–hǔua–pàk–gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha–nom–hua–phak–kat; 1 âm tiết: kà–nǒm–hǔua–pàk–gàat (thanh thấp).