TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขยับ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kà-yàpRTGS kha-yap /kʰa˨˩.jap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขะkàthanh thấpphụ âm caoหฺยับyàpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การขยับ (thêm การ/ความ phía trước)

ขยับ nghĩa là chuyển động.

Nghĩa của ขยับ

Động từ

  1. Chuyển động.

Câu ví dụ với ขยับ

  • อยาขยับ! Đừng di chuyển! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695485

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to budge; to move

Câu hỏi thường gặp

ขยับ nghĩa là gì?

ขยับ (động từ) nghĩa là chuyển động.

ขยับ đọc thế nào?

ขยับ đọc là kà-yàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-yap; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), yàp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.