ขยับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขยับ nghĩa là chuyển động.
Nghĩa của ขยับ
Động từ
- Chuyển động.
Câu ví dụ với ขยับ
- อยาขยับ! Đừng di chuyển! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695485
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to budge; to move
Câu hỏi thường gặp
ขยับ nghĩa là gì?
ขยับ (động từ) nghĩa là chuyển động.
ขยับ đọc thế nào?
ขยับ đọc là kà-yàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-yap; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), yàp (thanh thấp).