TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้าวเย็น

kâao-yenRTGS khao-yen /kʰaːw˥˩.jen˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่าวkâaothanh xuốngphụ âm thấpเย็นyenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: มื้อ

ข้าวเย็น nghĩa là ăn tối.

Nghĩa của ข้าวเย็น

Danh từ

  1. Ăn tối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dinner; supper.; leftover food, especially one having been left cold.

Câu hỏi thường gặp

ข้าวเย็น nghĩa là gì?

ข้าวเย็น (danh từ) nghĩa là ăn tối.

ข้าวเย็น đọc thế nào?

ข้าวเย็น đọc là kâao-yen (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-yen; 2 âm tiết: kâao (thanh xuống), yen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.