TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขอบ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kɔ̀ɔpRTGS khop /kʰɔːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขอบkɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ขอบ

ขอบ nghĩa là rìa, cạnh.

Nghĩa của ขอบ

Danh từ

  1. Rìa, cạnh, mép.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ขอบ

Đồng nghĩa

Từ ghép có ขอบ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ edge; rim; perimeter; limit
  • Động từ to accept; to acknowledge; to recognise; to repay; to answer; to receive

Câu hỏi thường gặp

ขอบ nghĩa là gì?

ขอบ (danh từ) nghĩa là rìa, cạnh.

ขอบ đọc thế nào?

ขอบ đọc là kɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khop; 1 âm tiết: kɔ̀ɔp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.