ขอบ
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kɔ̀ɔpRTGS khop
/kʰɔːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ขอบkɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ขอบ
ขอบ nghĩa là rìa, cạnh.
Nghĩa của ขอบ
Danh từ
- Rìa, cạnh, mép.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ขอบ
Đồng nghĩa
Từ ghép có ขอบ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ edge; rim; perimeter; limit
- Động từ to accept; to acknowledge; to recognise; to repay; to answer; to receive
Câu hỏi thường gặp
ขอบ nghĩa là gì?
ขอบ (danh từ) nghĩa là rìa, cạnh.
ขอบ đọc thế nào?
ขอบ đọc là kɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khop; 1 âm tiết: kɔ̀ɔp (thanh thấp).