ขยาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขยาย nghĩa là triển khai.
Nghĩa của ขยาย
Động từ
- Triển khai.
Từ ghép có ขยาย
- แว่นขยาย — Kính lúp, kiếng lúp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be or cause to be greater (in size, quantity, etc): to enlarge, to expand, to extend, to broaden, to lengthen, to prolong, to scale up, to blow up, to spread, to dilate, to multiply, to amplify, etc.; to be or cause to be loose or looser: to loose, to let loose, to loosen, to unfasten, to untie, etc.; to open out; to spread out; to unfold; to unfurl.; to let out (to others or the public): to leak, to disclose, to reveal, etc.; to amplify: to clarify by expanding; to expand in stating or describing, as by details or illustrations.; to modify.
Câu hỏi thường gặp
ขยาย nghĩa là gì?
ขยาย (động từ) nghĩa là triển khai.
ขยาย đọc thế nào?
ขยาย đọc là kà-yǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-yai; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), yǎai (thanh lên).