TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้าวโพด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kâao-pôotRTGS khao-phot /kʰaːw˥˩.pʰoːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่าวkâaothanh xuốngphụ âm thấpโพดpôotthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้าวโพด nghĩa là bắp, ngô.

Nghĩa của ข้าวโพด

Danh từ

  1. Bắp, ngô, bẹ.

Từ ghép có ข้าวโพด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corn; maize

Câu hỏi thường gặp

ข้าวโพด nghĩa là gì?

ข้าวโพด (danh từ) nghĩa là bắp, ngô.

ข้าวโพด đọc thế nào?

ข้าวโพด đọc là kâao-pôot (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-phot; 2 âm tiết: kâao (thanh xuống), pôot (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.