TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขอบใจ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kɔ̀ɔp-jaiRTGS khop-chai /kʰɔːp̚˨˩.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขอบkɔ̀ɔpthanh thấpphụ âm caoไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การขอบใจ (thêm การ/ความ phía trước)

ขอบใจ nghĩa là cám ơn, biết ơn.

Nghĩa của ขอบใจ

Động từ

khẩu ngữ
  1. Cám ơn, biết ơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ thank you
  • Động từ to thank

Câu hỏi thường gặp

ขอบใจ nghĩa là gì?

ขอบใจ (động từ) nghĩa là cám ơn, biết ơn.

ขอบใจ đọc thế nào?

ขอบใจ đọc là kɔ̀ɔp-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khop-chai; 2 âm tiết: kɔ̀ɔp (thanh thấp), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.