เขมร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เขมร nghĩa là tiếng khơ-me, tiếng khmer, cam-pu-chia, căm bốt.
Nghĩa của เขมร
Danh từ riêng
- Tiếng Khơ-me, tiếng Khmer.
- Cam-pu-chia, Căm Bốt, Cao Miên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เขมร
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Khmer; Cambodia (a country in Southeast Asia); Cambodian
Câu hỏi thường gặp
เขมร nghĩa là gì?
เขมร (danh từ riêng) nghĩa là tiếng khơ-me, tiếng khmer, cam-pu-chia, căm bốt.
เขมร đọc thế nào?
เขมร đọc là kà-měen (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-men; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), měen (thanh lên).