TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เขมร

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kà-měenRTGS kha-men /kʰa˨˩.meːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขะkàthanh thấpphụ âm caoเหฺมนměenthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เขมร nghĩa là tiếng khơ-me, tiếng khmer, cam-pu-chia, căm bốt.

Nghĩa của เขมร

Danh từ riêng

  1. Tiếng Khơ-me, tiếng Khmer.
  2. Cam-pu-chia, Căm Bốt, Cao Miên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เขมร

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Khmer; Cambodia (a country in Southeast Asia); Cambodian

Câu hỏi thường gặp

เขมร nghĩa là gì?

เขมร (danh từ riêng) nghĩa là tiếng khơ-me, tiếng khmer, cam-pu-chia, căm bốt.

เขมร đọc thế nào?

เขมร đọc là kà-měen (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-men; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), měen (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.