TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ของขลัง

kɔ̌ɔng-klǎngRTGS khong-khlang /kʰɔːŋ˩˩˦.kʰlaŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ของkɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoขฺลังklǎngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ของขลัง nghĩa là bùa, yếm thắng vật, bùa hộ mệnh.

Nghĩa của ของขลัง

Danh từ

  1. Bùa, yếm thắng vật, yếm thắng thuật.
  2. Bùa hộ mệnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ของขลัง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amulet; talisman; charm

Câu hỏi thường gặp

ของขลัง nghĩa là gì?

ของขลัง (danh từ) nghĩa là bùa, yếm thắng vật, bùa hộ mệnh.

ของขลัง đọc thế nào?

ของขลัง đọc là kɔ̌ɔng-klǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-khlang; 2 âm tiết: kɔ̌ɔng (thanh lên), klǎng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.