TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข่าว

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kàaoRTGS khao /kʰaːw˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ข่าวkàaothanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ข่าว, เรื่อง

ข่าว nghĩa là tin tức, tin.

Nghĩa của ข่าว

Danh từ

  1. Tin tức, tin.

Từ ghép có ข่าว

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ news

Câu hỏi thường gặp

ข่าว nghĩa là gì?

ข่าว (danh từ) nghĩa là tin tức, tin.

ข่าว đọc thế nào?

ข่าว đọc là kàao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao; 1 âm tiết: kàao (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.