TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขนุน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kà-nǔnRTGS kha-nun /kʰa˨˩.nun˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขะkàthanh thấpphụ âm caoหฺนุนnǔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขนุน nghĩa là mít, trái mít, quả mít.

Nghĩa của ขนุน

Danh từ

  1. Mít.
  2. Trái mít, quả mít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jackfruit.

Câu hỏi thường gặp

ขนุน nghĩa là gì?

ขนุน (danh từ) nghĩa là mít, trái mít, quả mít.

ขนุน đọc thế nào?

ขนุน đọc là kà-nǔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-nun; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), nǔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.