TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขายทอดตลาด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kǎai-tɔ̂ɔt-dtà-làatRTGS khai-thot-ta-lat /kʰaːj˩˩˦.tʰɔːt̚˥˩.ta˨˩.laːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขายkǎaithanh lênphụ âm caoทอดtɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungหฺลาดlàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขายทอดตลาด nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.

Nghĩa của ขายทอดตลาด

Danh từ

  1. Bán đấu giá, đấu giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auction

Câu hỏi thường gặp

ขายทอดตลาด nghĩa là gì?

ขายทอดตลาด (danh từ) nghĩa là bán đấu giá, đấu giá.

ขายทอดตลาด đọc thế nào?

ขายทอดตลาด đọc là kǎai-tɔ̂ɔt-dtà-làat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai-thot-ta-lat; 4 âm tiết: kǎai (thanh lên), tɔ̂ɔt (thanh xuống), dtà (thanh thấp), làat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.