TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขนม

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kà-nǒmRTGS kha-nom /kʰa˨˩.nom˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขะkàthanh thấpphụ âm caoหฺนมnǒmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขนม nghĩa là tráng miệng.

Nghĩa của ขนม

Danh từ

  1. Tráng miệng.

Từ ghép có ขนม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweets; dessert; snack

Câu hỏi thường gặp

ขนม nghĩa là gì?

ขนม (danh từ) nghĩa là tráng miệng.

ขนม đọc thế nào?

ขนม đọc là kà-nǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-nom; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), nǒm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.