ขนม
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kà-nǒmRTGS kha-nom
/kʰa˨˩.nom˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
ขะkàthanh thấpphụ âm caoหฺนมnǒmthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขนม nghĩa là tráng miệng.
Nghĩa của ขนม
Danh từ
- Tráng miệng.
Từ ghép có ขนม
- ขนมปัง — Bánh mì, bánh mỳ, bánh tây.
- ขนมปังปิ้ง — Bánh mì nướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweets; dessert; snack
Câu hỏi thường gặp
ขนม nghĩa là gì?
ขนม (danh từ) nghĩa là tráng miệng.
ขนม đọc thế nào?
ขนม đọc là kà-nǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-nom; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), nǒm (thanh lên).