ขู่
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kùuRTGS khu
/kʰuː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ขู่kùuthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การขู่ (thêm การ/ความ phía trước)
ขู่ nghĩa là dọa nạt, hăm dọa.
Nghĩa của ขู่
Động từ
- Dọa nạt, hăm dọa, trộ.
Từ ghép có ขู่
- ข่มขู่ — Dọa nạt, hăm dọa, trộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to intimidate; to threat
Câu hỏi thường gặp
ขู่ nghĩa là gì?
ขู่ (động từ) nghĩa là dọa nạt, hăm dọa.
ขู่ đọc thế nào?
ขู่ đọc là kùu (phiên âm có dấu thanh), RTGS khu; 1 âm tiết: kùu (thanh thấp).