Từ vựng tiếng Thái ≈A2 (sơ cấp) — trang 3
603 từ ở cấp ≈A2, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ ước lượng theo tần suất từ trong Kho ngữ liệu quốc gia Thái (Thai National Corpus), dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 3/4
- ชั่วchûuaác
- ฝรั่งเศสfà-ràng-sèetpháp, nước pháp
- อันดับan-dàpthứ tự, bộ
- ท้องtɔ́ɔngbụng
- น้ำหนักnám-nàktrọng lượng, cân nặng
- ปัญญาbpan-yaatrí tuệ, trí thông minh
- ลับlápmài, vót, bí mật
- การเลือกตั้งgaan-lʉ̂ʉak-dtângsự bầu cử, tuyển cử
- ใสsǎitrong, trong suốt
- ต้นไม้dtôn-máaicây
- แม่น้ำmɛ̂ɛ-náamsông, giang, hà
- ผักpàkrau, người thực vật
- ที่นั่งtîi-nângghế
- หกhòksố sáu
- สถานีsà-tǎa-niinhà ga, bến, nhà ga hành khách
- ชนะchá-náthắng, chiến thắng, đánh bại
- ฝากfàakgửi
- พิสูจน์pí-sùutchứng minh
- เลขาธิการlee-kǎa-tí-gaantổng thư kí
- พลอยplɔɔiđá quý
- สดsòttươi, mới
- หมาmǎacon chó
- ว่างwâangrỗi, rảnh
- สัญญาณsǎn-yaantín hiệu
- หลากหลายlàak-lǎaikhác nhau
- ตันdtantấn
- ดันdanxô, đẩy, ấn
- ประชากรbprà-chaa-gɔɔndân cư
- ผู้ป่วยpûu-bpùaibệnh nhân
- สมาคมsà-maa-komhiệp hội
- ท่าทางtâa-taangcử chỉ, bộ tịch
- รถยนต์rót-yonxe hơi, ô tô
- คิดถึงkít-tʉ̌ngnhớ
- พิธีpí-tiilễ nghi, nghi lễ
- ไฟฟ้าfai-fáađiện, điện năng
- กดgòtấn, ép
- ข่าวสารkàao-sǎantin tức, tin
- พาณิชย์paa-nítsự buôn bán, thương mại
- ลูกสาวlûuk-sǎaocon gái
- ถิ่นtìnvùng, miền
- ลงโทษlong-tôotphạt, trừng phạt
- ผีpǐithần, xác, thi thể
- เทคนิคték-nìkkỹ thuật, kĩ thuật
- ฝั่งfàngbờ
- วงศ์wonghọ, triều đại, vương triều
- เชื้อchʉ́ʉavi khuẩn, vi trùng
- กูguutôi, tớ
- เมียmiiavợ
- บริโภคbɔɔ-rí-pôokăn, ăn cơm, xơi
- ลูกชายlûuk-chaaicon trai
- คอร์ดkɔ̀ɔthợp âm
- เทพtêepthần
- ผสมpà-sǒmpha
- ดื่มdʉ̀ʉmuống, uống rượu, uống say
- ตอนนั้นdtɔɔn-nánkhi ấy, khi đó
- สติsà-dtìý thức
- กำเนิดgam-nə̀ətsự sinh đẻ, nguồn gốc
- ขัดkàtthoa, xoa
- เรือนrʉʉannhà, nhà ở
- รสrótvị
- เลื่อนlʉ̂ʉanthăng chức, lên chức
- หนาวnǎaolạnh, lạnh lẽo, nguội
- ประกันbprà-ganbảo hiểm
- เส้นทางsên-taangtuyến đường, hành trình, lộ trình
- อเมริกันà-mee-rí-ganmỹ, hoa kỳ, người mỹ
- โทรทัศน์too-rá-táttruyền hình, tv, phát hình
- ประธานาธิบดีbprà-taa-naa-típ-bɔɔ-diitổng thống, chủ tịch
- ละเอียดlá-ìiathoàn toàn
- ลุงlungbác, chú
- วินิจฉัยwí-nít-chǎichẩn đoán
- ตัวแทนdtuua-tɛɛnngười đại lý, tiêu biểu, đại biểu
- บิดาbì-daacha, bố, ba
- ผู้แทนpûu-tɛɛnđại biểu, phó
- พิษpítchất độc, thuốc độc, nọc độc
- กระดาษgrà-dàatgiấy
- สมรสsǒm-rótcưới, lấy vợ
- ตะวันออกdtà-wan-ɔ̀ɔkhướng đông, đông, phía đông
- ทั้งที่táng-tîidù, mặc dù
- ประสงค์bprà-sǒngcầu mong, muốn
- อินเดียin-diiaấn độ
- กองทุนgɔɔng-tunquỹ
- น่าสนใจnâa-sǒn-jaithú vị, hay
- หลานlǎancháu
- ไร่râiđồn điền, ruộng
- ไทtáicà vạt
- ขอบคุณkɔ̀ɔp-kuncám ơn, cảm ơn, biết ơn
- เมตรméetmét, thước, thước tây
- กีฬาgii-laathể thao
- มารดาmaan-daamẹ, má, mợ
- วิญญาณwin-yaanlinh hồn
- คณะรัฐมนตรีká-ná-rát-tà-mon-dtriinội các
- สนามsà-nǎambãi cỏ, sân
- ยกเว้นyók-wénngoại trừ, trừ
- การลงทุนgaan-long-tunsự đầu tư
- วาดwâatvẽ, vạch
- โฆษณาkôot-sà-naaquảng cáo
- แผนที่pɛ̌ɛn-tîibản đồ, địa đồ
- ความขัดแย้งkwaam-kàt-yɛ́ɛngxung đột
- สัปดาห์sàp-daatuần, tuần lễ
- เอเชียee-chiiachâu á, á châu
- เช่าchâothuê, mướn
- ตีความdtii-kwaamdiễn giải
- สวยงามsǔai-ngaamđẹp
- เลือกตั้งlʉ̂ʉak-dtângbầu, tuyển cử
- เยี่ยมyîiamthăm, đi thăm
- รวบรวมrûuap-ruuamgom, gom góp, thu thập
- รัชกาลrát-chá-gaantriều đại
- เหนื่อยnʉ̀aimệt mỏi, mệt nhọc
- ความร่วมมือkwaam-rûuam-mʉʉsự hợp tác, hợp tác
- ฟิลิปปินส์fí-líp-bpinphi-líp-pin, phi luật tân
- ทิศทางtít-taangphương hướng, hướng
- ไก่gàicon gà
- ภูมิภาคpuu-mí-pâakvùng, miền
- รับประทานráp-bprà-taanăn, ăn cơm
- บัตรbàtthẻ, vé
- ตัดสินdtàt-sǐnquyết định
- หลบlòptránh, né
- อเมริกาà-mee-rí-gaachâu mỹ, mỹ châu, mỹ lợi gia
- น่ารักnâa-rákdễ thương, đáng yêu, xinh xắn
- สร้างสรรค์sâang-sǎntạo, tạo nên
- คนไข้kon-kâibệnh nhân
- แพงpɛɛngđắt, đắt tiền
- ลงทุนlong-tunđầu tư
- เร่งrêngmau lên, nhanh lên, tăng tốc
- ระบอบrá-bɔ̀ɔpchế độ chính trị, chế độ
- ยูyuuu
- น้ำท่วมnáam-tûuamlụt, lụt lội
- ข้อเท็จจริงkɔ̂ɔ-tét-jingsự việc, sự thật
- ถุงtǔngbao, túi
- แพ้pɛ́ɛthua
- โดdoođô, đồ
- วิทยาwít-tá-yaatri thức, kiến thức
- ทรัพยากรsáp-pá-yaa-gɔɔntài nguyên
- พี่น้องpîi-nɔ́ɔnganh chị em
- อาวุธaa-wútvũ khí, binh khí
- หุ้นhûncổ phần
- แข็งแรงkɛ̌ng-rɛɛngmạnh, khỏe mạnh
- ประเพณีbprà-pee-niisự truyền miệng, phong tục
- เจรจาjee-rá-jaathương thuyết, đàm phán
- สืบsʉ̀ʉpđiều tra
- โคkoobò cái, bò
- ขนมkà-nǒmtráng miệng
- สู้sûuchiến đấu
- ตึกdtʉ̀ktoà nhà
- คำนวณkam-nuuantính toán, tính
- จอดjɔ̀ɔtđậu, đỗ
- ฟันfanrăng
- วางแผนwaang-pɛ̌ɛnhoạch định
- นิสัยní-sǎitánh, tính, thói quen
- น้ำตาลnám-dtaanđường, chất đường
- กุ้งgûngtôm
- ชาวนาchaao-naanông dân
- สยามsà-yǎamxiêm la
- คลื่นklʉ̂ʉnsóng
- เวทีwee-tiisân khấu, vũ đài
- สวมsǔuammặc, đeo, mặc vào
- อนุมัติà-nú-mátphê duyệt
- ปวดbpùuatnhức, đau
- ลำlamthân cây
- ตรงนี้dtrong-níitại đây
- เสรีภาพsěe-rii-pâaptự do
- ฟ้องfɔ́ɔngthưa kiện, kiện
- สันsǎngáy sách
- เรียบrîiaptrơn, mượt, nhẵn
- เตือนdtʉʉancảnh báo, nhắc nhở, nhắc
- เกมgeemtrò chơi
- ความเป็นจริงkwaam-bpen-jingthực tại, thực tế
- ปฏิรูปbpà-dtì-rûupcải cách
- มอบหมายmɔ̂ɔp-mǎaiuỷ thác, giao phó
- ช้างcháangcon voi, voi
- เต้นdtênnhảy, múa
- นายจ้างnaai-jâangchủ, cai thầu
- เตียงdtiianggiường
- คอมพิวเตอร์kɔm-piu-dtə̂əmáy tính, máy vi tính, máy điện toán
- ทรายsaaicát
- ยินดีyin-diivui lòng
- ขอบkɔ̀ɔprìa, cạnh
- ตู้dtûutủ, tủ áo, quần áo
- คำพิพากษาkam-pí-pâak-sǎabản án, phán quyểt
- ทานtaanchẩn, ăn
- ยุติธรรมyút-dtì-tamtư pháp
- ทำร้ายtam-ráailàm hại
- ทดสอบtót-sɔ̀ɔpthử, kiểm tra
- วิทยุwít-tá-yúvô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện
- ทศวรรษtót-sà-wátthập kỷ, thập niên, mười năm
- โจทก์jòotnguyên cáo, nguyên đơn, công tố viên
- ศีรษะsǐi-sàđầu
- ตัวเลขdtuua-lêeksố, chữ số
- เรreerê
- ภาระpaa-rágánh nặng
- สหกรณ์sà-hà-gɔɔnhợp tác xã
- ลบlóptrừ, âm
- ร้องไห้rɔ́ɔng-hâaikhóc
- วังwangcung điện
- ผู้บริหารpûu-bɔɔ-rí-hǎanquản trị viên, nhà quản trị
- ประวัติbprà-wàtlịch sử
- จานjaandĩa, đĩa
- อร่อยà-rɔ̀ingon
- จริงจังjing-jangnghiêm trọng
- เพราะว่าprɔ́-wâatại vì, vì