TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แผนที่

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pɛ̌ɛn-tîiRTGS phaen-thi /pʰɛːn˩˩˦.tʰiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แผนpɛ̌ɛnthanh lênphụ âm caoที่tîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แผ่น

แผนที่ nghĩa là bản đồ, địa đồ.

Nghĩa của แผนที่

Danh từ

  1. Bản đồ.
  2. Địa đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ map

Câu hỏi thường gặp

แผนที่ nghĩa là gì?

แผนที่ (danh từ) nghĩa là bản đồ, địa đồ.

แผนที่ đọc thế nào?

แผนที่ đọc là pɛ̌ɛn-tîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen-thi; 2 âm tiết: pɛ̌ɛn (thanh lên), tîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.