TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยกเว้น

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yók-wénRTGS yok-wen /jok̚˦˥.wen˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยกyókthanh caophụ âm thấpเว็้นwénthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การยกเว้น (thêm การ/ความ phía trước)

ยกเว้น nghĩa là ngoại trừ, trừ.

Nghĩa của ยกเว้น

Động từ

  1. Ngoại trừ, trừ, trừ ra.

Giới từ

  1. Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to except; to exempt.
  • Giới từ except.

Câu hỏi thường gặp

ยกเว้น nghĩa là gì?

ยกเว้น (động từ, giới từ) nghĩa là ngoại trừ, trừ.

ยกเว้น đọc thế nào?

ยกเว้น đọc là yók-wén (phiên âm có dấu thanh), RTGS yok-wen; 2 âm tiết: yók (thanh cao), wén (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.