ยกเว้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยกเว้น nghĩa là ngoại trừ, trừ.
Nghĩa của ยกเว้น
Động từ
- Ngoại trừ, trừ, trừ ra.
Giới từ
- Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to except; to exempt.
- Giới từ except.
Câu hỏi thường gặp
ยกเว้น nghĩa là gì?
ยกเว้น (động từ, giới từ) nghĩa là ngoại trừ, trừ.
ยกเว้น đọc thế nào?
ยกเว้น đọc là yók-wén (phiên âm có dấu thanh), RTGS yok-wen; 2 âm tiết: yók (thanh cao), wén (thanh cao).