น่ารัก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น่ารัก nghĩa là dễ thương, đáng yêu, xinh xắn, xinh.
Nghĩa của น่ารัก
Tính từ
- Dễ thương, đáng yêu.
- Xinh xắn, xinh.
Câu ví dụ với น่ารัก
- แมรี่เป็นเด็กผู้หญิงที่น่ารักมาก Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679114
- ช่างน่ารักจริง ๆ! Đáng yêu quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722705
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adorable; cute; lovely; pretty; appropriate; suitable; proper
Câu hỏi thường gặp
น่ารัก nghĩa là gì?
น่ารัก (tính từ) nghĩa là dễ thương, đáng yêu, xinh xắn, xinh.
น่ารัก đọc thế nào?
น่ารัก đọc là nâa-rák (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-rak; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), rák (thanh cao).