TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น่ารัก

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nâa-rákRTGS na-rak /naː˥˩.rak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpรักrákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความน่ารัก (thêm การ/ความ phía trước)

น่ารัก nghĩa là dễ thương, đáng yêu, xinh xắn, xinh.

Nghĩa của น่ารัก

Tính từ

  1. Dễ thương, đáng yêu.
  2. Xinh xắn, xinh.

Câu ví dụ với น่ารัก

  • แมรี่เป็นเด็กผู้หญิงที่น่ารักมาก Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679114
  • ช่างน่ารักจริง ๆ! Đáng yêu quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722705

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adorable; cute; lovely; pretty; appropriate; suitable; proper

Câu hỏi thường gặp

น่ารัก nghĩa là gì?

น่ารัก (tính từ) nghĩa là dễ thương, đáng yêu, xinh xắn, xinh.

น่ารัก đọc thế nào?

น่ารัก đọc là nâa-rák (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-rak; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), rák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.