TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โด

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dooRTGS do /doː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โดdoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โด nghĩa là đô, đồ.

Nghĩa của โด

Danh từ

  1. Đô, đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ do

Câu hỏi thường gặp

โด nghĩa là gì?

โด (danh từ) nghĩa là đô, đồ.

โด đọc thế nào?

โด đọc là doo (phiên âm có dấu thanh), RTGS do; 1 âm tiết: doo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.