โด
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dooRTGS do
/doː˧/ giọng máy của trình duyệt
โดdoothanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โด nghĩa là đô, đồ.
Nghĩa của โด
Danh từ
- Đô, đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ do
Câu hỏi thường gặp
โด nghĩa là gì?
โด (danh từ) nghĩa là đô, đồ.
โด đọc thế nào?
โด đọc là doo (phiên âm có dấu thanh), RTGS do; 1 âm tiết: doo (thanh trung).