TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลื่อน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lʉ̂ʉanRTGS luean /lɯa̯n˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลื่อนlʉ̂ʉanthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเลื่อน (thêm การ/ความ phía trước)

เลื่อน nghĩa là thăng chức, lên chức.

Nghĩa của เลื่อน

Động từ

  1. Thăng chức, lên chức.

Từ ghép có เลื่อน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to slide; slip; glide; to promote (to a higher position)
  • Danh từ sleigh; sled

Câu hỏi thường gặp

เลื่อน nghĩa là gì?

เลื่อน (động từ) nghĩa là thăng chức, lên chức.

เลื่อน đọc thế nào?

เลื่อน đọc là lʉ̂ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS luean; 1 âm tiết: lʉ̂ʉan (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.