เลื่อน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เลื่อน nghĩa là thăng chức, lên chức.
Nghĩa của เลื่อน
Động từ
- Thăng chức, lên chức.
Từ ghép có เลื่อน
- บันไดเลื่อน — Thang cuốn.
- ไส้เลื่อน — Thoát vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to slide; slip; glide; to promote (to a higher position)
- Danh từ sleigh; sled
Câu hỏi thường gặp
เลื่อน nghĩa là gì?
เลื่อน (động từ) nghĩa là thăng chức, lên chức.
เลื่อน đọc thế nào?
เลื่อน đọc là lʉ̂ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS luean; 1 âm tiết: lʉ̂ʉan (thanh xuống).