จาน
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jaanRTGS chan
/t͡ɕaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
จานjaanthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จาน nghĩa là dĩa, đĩa.
Nghĩa của จาน
Danh từ
- Dĩa.
- Đĩa.
Từ ghép có จาน
- จานบิน — Đĩa bay.
- อาหารจานด่วน — Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plate; dish
- Lượng từ Classifier for plates of food.
- Động từ to dilute, mix with water
Câu hỏi thường gặp
จาน nghĩa là gì?
จาน (danh từ) nghĩa là dĩa, đĩa.
จาน đọc thế nào?
จาน đọc là jaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan; 1 âm tiết: jaan (thanh trung).