TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จาน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jaanRTGS chan /t͡ɕaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จานjaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ, ลูก

จาน nghĩa là dĩa, đĩa.

Nghĩa của จาน

Danh từ

  1. Dĩa.
  2. Đĩa.

Từ ghép có จาน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plate; dish
  • Lượng từ Classifier for plates of food.
  • Động từ to dilute, mix with water

Câu hỏi thường gặp

จาน nghĩa là gì?

จาน (danh từ) nghĩa là dĩa, đĩa.

จาน đọc thế nào?

จาน đọc là jaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan; 1 âm tiết: jaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.