วินิจฉัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วินิจฉัย nghĩa là chẩn đoán.
Nghĩa của วินิจฉัย
Động từ
- Chẩn đoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to decide; to make a decision; to give a decision.; to diagnose; to make diagnosis.
Câu hỏi thường gặp
วินิจฉัย nghĩa là gì?
วินิจฉัย (động từ) nghĩa là chẩn đoán.
วินิจฉัย đọc thế nào?
วินิจฉัย đọc là wí-nít-chǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-nit-chai; 3 âm tiết: wí (thanh cao), nít (thanh cao), chǎi (thanh lên).