TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทราย

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
saaiRTGS sai /saːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซายsaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทราย nghĩa là cát.

Nghĩa của ทราย

Danh từ

  1. Cát.

Từ ghép có ทราย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sand (the more or less fine debris of rocks)
  • Danh từ hog deer

Câu hỏi thường gặp

ทราย nghĩa là gì?

ทราย (danh từ) nghĩa là cát.

ทราย đọc thế nào?

ทราย đọc là saai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai; 1 âm tiết: saai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.