ทราย
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
saaiRTGS sai
/saːj˧/ giọng máy của trình duyệt
ซายsaaithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทราย nghĩa là cát.
Nghĩa của ทราย
Danh từ
- Cát.
Từ ghép có ทราย
- ทะเลทราย — Sa mạc, hoang mạc.
- หินทราย — Sa thạch.
- กระดาษทราย — Giấy nhám.
- นาฬิกาทราย — Đồng hồ cát.
- ทรายดูด — Cát lún.
- กระบะทราย — Hộp cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sand (the more or less fine debris of rocks)
- Danh từ hog deer
Câu hỏi thường gặp
ทราย nghĩa là gì?
ทราย (danh từ) nghĩa là cát.
ทราย đọc thế nào?
ทราย đọc là saai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai; 1 âm tiết: saai (thanh trung).