TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิทยา

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wít-tá-yaaRTGS wit-tha-ya /wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิทยา nghĩa là tri thức, kiến thức.

Nghĩa của วิทยา

Danh từ

  1. Tri thức, kiến thức.

Từ ghép có วิทยา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ science; knowledge; learning; philosophy; -logy

Câu hỏi thường gặp

วิทยา nghĩa là gì?

วิทยา (danh từ) nghĩa là tri thức, kiến thức.

วิทยา đọc thế nào?

วิทยา đọc là wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS wit-tha-ya; 3 âm tiết: wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.