วิทยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิทยา nghĩa là tri thức, kiến thức.
Nghĩa của วิทยา
Danh từ
- Tri thức, kiến thức.
Từ ghép có วิทยา
- มหาวิทยาลัย — Trường đại học, đại học.
- วิทยาศาสตร์ — Khoa học.
- จิตวิทยา — Tâm lý học.
- นักวิทยาศาสตร์ — Nhà khoa học, khoa học gia.
- สังคมวิทยา — Xã hội học.
- ชีววิทยา — Sinh học, sinh vật học.
- วิทยาเขต — Khuôn viên, khu học xá, sân trường, cơ sở.
- ธรณีวิทยา — Địa chất học.
- วิทยานิพนธ์ — Đồ án tốt nghiệp, luận văn.
- กีฏวิทยา — Côn trùng học.
- ญาณวิทยา — Nhận thức luận.
- สัตววิทยา — Động vật học.
- สัทวิทยา — Âm vị học.
- จักษุวิทยา — Khoa mắt, nhãn khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ science; knowledge; learning; philosophy; -logy
Câu hỏi thường gặp
วิทยา nghĩa là gì?
วิทยา (danh từ) nghĩa là tri thức, kiến thức.
วิทยา đọc thế nào?
วิทยา đọc là wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS wit-tha-ya; 3 âm tiết: wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).