TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมตร

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
méetRTGS met /meːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เม้ดméetthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมตร nghĩa là mét, thước, thước tây.

Nghĩa của เมตร

Danh từ

  1. Mét.
  2. Thước, thước tây.

Từ ghép có เมตร

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metre.

Câu hỏi thường gặp

เมตร nghĩa là gì?

เมตร (danh từ) nghĩa là mét, thước, thước tây.

เมตร đọc thế nào?

เมตร đọc là méet (phiên âm có dấu thanh), RTGS met; 1 âm tiết: méet (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.