เมตร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เมตร nghĩa là mét, thước, thước tây.
Nghĩa của เมตร
Danh từ
- Mét.
- Thước, thước tây.
Từ ghép có เมตร
- กิโลเมตร — Cây số, kilômet, ki lô mét, ki-lô-mét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metre.
Câu hỏi thường gặp
เมตร nghĩa là gì?
เมตร (danh từ) nghĩa là mét, thước, thước tây.
เมตร đọc thế nào?
เมตร đọc là méet (phiên âm có dấu thanh), RTGS met; 1 âm tiết: méet (thanh cao).