TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใส

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǎiRTGS sai /saj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไสsǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความใส (thêm การ/ความ phía trước)

ใส nghĩa là trong, trong suốt.

Nghĩa của ใส

Tính từ

  1. Trong.
  2. Trong suốt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ใส

Đồng nghĩa

Từ ghép có ใส

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clear; transparent; crystalline; spotless; stainless; unblemished; pure; clean; naive; innocent

Câu hỏi thường gặp

ใส nghĩa là gì?

ใส (tính từ) nghĩa là trong, trong suốt.

ใส đọc thế nào?

ใส đọc là sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai; 1 âm tiết: sǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.