TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จริงจัง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jing-jangRTGS ching-chang /t͡ɕiŋ˧.t͡ɕaŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จิงjingthanh trungphụ âm trungจังjangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความจริงจัง (thêm การ/ความ phía trước)

จริงจัง nghĩa là nghiêm trọng.

Nghĩa của จริงจัง

Tính từ

  1. Nghiêm trọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ real; actual; true; serious (marked by deep thought; requiring deep thought; thoughtful; not joking or trifling)
  • Phó từ really; actually; truly; seriously

Câu hỏi thường gặp

จริงจัง nghĩa là gì?

จริงจัง (tính từ) nghĩa là nghiêm trọng.

จริงจัง đọc thế nào?

จริงจัง đọc là jing-jang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ching-chang; 2 âm tiết: jing (thanh trung), jang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.