จริงจัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จริงจัง nghĩa là nghiêm trọng.
Nghĩa của จริงจัง
Tính từ
- Nghiêm trọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ real; actual; true; serious (marked by deep thought; requiring deep thought; thoughtful; not joking or trifling)
- Phó từ really; actually; truly; seriously
Câu hỏi thường gặp
จริงจัง nghĩa là gì?
จริงจัง (tính từ) nghĩa là nghiêm trọng.
จริงจัง đọc thế nào?
จริงจัง đọc là jing-jang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ching-chang; 2 âm tiết: jing (thanh trung), jang (thanh trung).