ทศวรรษ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทศวรรษ nghĩa là thập kỷ, thập niên, mười năm.
Nghĩa của ทศวรรษ
Danh từ
trang trọng- Thập kỷ.
- Thập niên, mười năm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decade
Câu hỏi thường gặp
ทศวรรษ nghĩa là gì?
ทศวรรษ (danh từ) nghĩa là thập kỷ, thập niên, mười năm.
ทศวรรษ đọc thế nào?
ทศวรรษ đọc là tót-sà-wát (phiên âm có dấu thanh), RTGS thot-sa-wat; 3 âm tiết: tót (thanh cao), sà (thanh thấp), wát (thanh cao).