TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทศวรรษ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tót-sà-wátRTGS thot-sa-wat /tʰot̚˦˥.sa˨˩.wat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทดtótthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoวัดwátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทศวรรษ nghĩa là thập kỷ, thập niên, mười năm.

Nghĩa của ทศวรรษ

Danh từ

trang trọng
  1. Thập kỷ.
  2. Thập niên, mười năm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decade

Câu hỏi thường gặp

ทศวรรษ nghĩa là gì?

ทศวรรษ (danh từ) nghĩa là thập kỷ, thập niên, mười năm.

ทศวรรษ đọc thế nào?

ทศวรรษ đọc là tót-sà-wát (phiên âm có dấu thanh), RTGS thot-sa-wat; 3 âm tiết: tót (thanh cao), sà (thanh thấp), wát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.