TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาวุธ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
aa-wútRTGS a-wut /ʔaː˧.wut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungวุดwútthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาวุธ nghĩa là vũ khí, binh khí.

Nghĩa của อาวุธ

Danh từ

  1. Vũ khí, binh khí.

Từ ghép có อาวุธ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weapon; arm; eating utensil; cutlery

Câu hỏi thường gặp

อาวุธ nghĩa là gì?

อาวุธ (danh từ) nghĩa là vũ khí, binh khí.

อาวุธ đọc thế nào?

อาวุธ đọc là aa-wút (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-wut; 2 âm tiết: aa (thanh trung), wút (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.