อาวุธ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาวุธ nghĩa là vũ khí, binh khí.
Nghĩa của อาวุธ
Danh từ
- Vũ khí, binh khí.
Từ ghép có อาวุธ
- อาวุธปืน — Hoả khí, vũ khí nóng.
- อาวุธนิวเคลียร์ — Vũ khí hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weapon; arm; eating utensil; cutlery
Câu hỏi thường gặp
อาวุธ nghĩa là gì?
อาวุธ (danh từ) nghĩa là vũ khí, binh khí.
อาวุธ đọc thế nào?
อาวุธ đọc là aa-wút (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-wut; 2 âm tiết: aa (thanh trung), wút (thanh cao).