ตัน
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtanRTGS tan
/tan˧/ giọng máy của trình duyệt
ตันdtanthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตัน nghĩa là tấn.
Nghĩa của ตัน
Danh từ
- Tấn.
Từ ghép có ตัน
- ทางตัน — Ngõ cụt, đường cụt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clogged up; blocked; stopped up; solid; not hollow
- Danh từ ton
Câu hỏi thường gặp
ตัน nghĩa là gì?
ตัน (danh từ) nghĩa là tấn.
ตัน đọc thế nào?
ตัน đọc là dtan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tan; 1 âm tiết: dtan (thanh trung).