กองทุน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กองทุน nghĩa là quỹ.
Nghĩa của กองทุน
Danh từ
- Quỹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fund.
Câu hỏi thường gặp
กองทุน nghĩa là gì?
กองทุน (danh từ) nghĩa là quỹ.
กองทุน đọc thế nào?
กองทุน đọc là gɔɔng-tun (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong-thun; 2 âm tiết: gɔɔng (thanh trung), tun (thanh trung).