ฝั่ง
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fàngRTGS fang
/faŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ฝั่งfàngthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ฝั่ง
ฝั่ง nghĩa là bờ.
Nghĩa của ฝั่ง
Danh từ
- Bờ.
Từ ghép có ฝั่ง
- ชายฝั่ง — Bờ biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bank (of a river), coast, shore; group, side
Câu hỏi thường gặp
ฝั่ง nghĩa là gì?
ฝั่ง (danh từ) nghĩa là bờ.
ฝั่ง đọc thế nào?
ฝั่ง đọc là fàng (phiên âm có dấu thanh), RTGS fang; 1 âm tiết: fàng (thanh thấp).