TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมีย

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
miiaRTGS mia /mia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมียmiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

เมีย nghĩa là vợ.

Nghĩa của เมีย

Danh từ

thân mật, thô tục
  1. Vợ, từ người ở quê hay không văn hóa ưa dùng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เมีย

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có เมีย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ female; subordinate; inferior
  • Danh từ wife: married woman

Câu hỏi thường gặp

เมีย nghĩa là gì?

เมีย (danh từ) nghĩa là vợ.

เมีย đọc thế nào?

เมีย đọc là miia (phiên âm có dấu thanh), RTGS mia; 1 âm tiết: miia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.