TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การลงทุน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gaan-long-tunRTGS kan-long-thun /kaːn˧.loŋ˧.tʰun˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungลงlongthanh trungphụ âm thấpทุนtunthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การลงทุน nghĩa là sự đầu tư.

Nghĩa của การลงทุน

Danh từ

  1. Sự đầu tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ลงทุน (long-tun): investing; investment

Câu hỏi thường gặp

การลงทุน nghĩa là gì?

การลงทุน (danh từ) nghĩa là sự đầu tư.

การลงทุน đọc thế nào?

การลงทุน đọc là gaan-long-tun (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-long-thun; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), long (thanh trung), tun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.