TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชื้อ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chʉ́ʉaRTGS chuea /t͡ɕʰɯa̯˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เชื้อchʉ́ʉathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เชื้อ nghĩa là vi khuẩn, vi trùng.

Nghĩa của เชื้อ

Danh từ

  1. Vi khuẩn, vi trùng.

Từ ghép có เชื้อ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ family line
  • Danh từ germ; bacteria; yeast; enzyme
  • Động từ to invite

Câu hỏi thường gặp

เชื้อ nghĩa là gì?

เชื้อ (danh từ) nghĩa là vi khuẩn, vi trùng.

เชื้อ đọc thế nào?

เชื้อ đọc là chʉ́ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuea; 1 âm tiết: chʉ́ʉa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.