TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คำนวณ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kam-nuuanRTGS kham-nuan /kʰam˧.nua̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คำkamthanh trungphụ âm thấpนวนnuuanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคำนวณ (thêm การ/ความ phía trước)

คำนวณ nghĩa là tính toán, tính.

Nghĩa của คำนวณ

Động từ

  1. Tính toán, tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to calculate.

Câu hỏi thường gặp

คำนวณ nghĩa là gì?

คำนวณ (động từ) nghĩa là tính toán, tính.

คำนวณ đọc thế nào?

คำนวณ đọc là kam-nuuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-nuan; 2 âm tiết: kam (thanh trung), nuuan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.