TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผี

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pǐiRTGS phi /pʰiː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผีpǐithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผี nghĩa là thần, xác, thi thể.

Nghĩa của ผี

Danh từ

  1. Thần.
  2. Xác, thi thể, tử thi, thây.
  3. Ma, ma quỉ, bóng ma.

Từ ghép có ผี

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (classifier ตน) deity; god; dead body; corpse; remains; ghost; spirit; soul

Câu hỏi thường gặp

ผี nghĩa là gì?

ผี (danh từ) nghĩa là thần, xác, thi thể.

ผี đọc thế nào?

ผี đọc là pǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi; 1 âm tiết: pǐi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.