ประธานาธิบดี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประธานาธิบดี nghĩa là tổng thống, chủ tịch.
Nghĩa của ประธานาธิบดี
Danh từ
- Tổng thống, chủ tịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ president, presiding person, presiding officer; person in supreme authority, supreme chief, supreme lord; president: the highest executive officer of a modern republic
Câu hỏi thường gặp
ประธานาธิบดี nghĩa là gì?
ประธานาธิบดี (danh từ) nghĩa là tổng thống, chủ tịch.
ประธานาธิบดี đọc thế nào?
ประธานาธิบดี đọc là bprà-taa-naa-típ-bɔɔ-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-tha-na-thip-bo-di; 6 âm tiết: bprà (thanh thấp), taa (thanh trung), naa (thanh trung), típ (thanh cao), bɔɔ (thanh trung), dii (thanh trung).