รส
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rótRTGS rot
/rot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
รดrótthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: รส
รส nghĩa là vị.
Nghĩa của รส
Danh từ
- Vị.
Từ ghép có รส
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taste
Câu hỏi thường gặp
รส nghĩa là gì?
รส (danh từ) nghĩa là vị.
รส đọc thế nào?
รส đọc là rót (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot; 1 âm tiết: rót (thanh cao).